franchise

/ˈfrænˌtʃaɪz/
danh từ
  • Quyền bầu cử.
  • Tư cách hội viên.
  • Quyền công dân.
  • ; (sử học) đặc quyền.
🎬 Nghe “franchise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish