frantic
/ˈfræntɪk/tính từ
- Điên cuồng, điên rồ.
Tính từ
- (Từ cổ) Điên, tinh thần không ổn định.(archaic) Insane, mentally unstable.Từ đồng nghĩa:freneticfrenzied
- Trong trạng thái hoảng loạn, lo lắng, điên cuồng hoặc vội vàng.In a state of panic, worry, frenzy, or rush.They returned the missing child to his frantic mother.Họ đã trả lại đứa trẻ mất tích cho người mẹ đang điên cuồng của mình.Từ đồng nghĩa:tearing
- Cực kỳ năng động.Extremely energetic.frantic musicâm nhạc điên cuồngTừ đồng nghĩa:freneticfrenzied
Danh từ
- (cổ) Người điên hoặc tinh thần không ổn định, người điên.(archaic) A person who is insane or mentally unstable, madman.1595, George Peele, The Old Wives’ Tale, The Malone Society Reprints, 1908, lines 3-5, How nowe fellowe Franticke, what all a mort? Doth this sadnes become thy madnes?1595, George Peele, The Old Wives’ Tale, The Malone Society Reprints, 1908, dòng 3-5, How nowe Fellowe Franticke, all a mort? Nỗi buồn này có trở thành cơn điên của bạn không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frantic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish