frenchman

/ˈfrɛntʃmən/
danh từ
  • Người Pháp (đàn ông).
  • Người nói tiếng Pháp (giỏi, kém... ).
  • Tàu thuỷ Pháp.
🎬 Nghe “frenchman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish