frequency

/ˈfriːkwənsi/
danh từ
  • Tính thường xuyên, tính thường hay xảy ra.
  • Tần số.
  • Tần số xuất hiện.
🎬 Nghe “frequency” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish