frequent

/ˈfriːkwənt/
tính từ
  • Thường xuyên, hay xảy ra, có luôn.
  • Nhanh (mạch đập)[fri'kwent].
động từ
  • Hay lui tới; hay ở.
Tính từ
  1. Đã thực hiện hoặc xảy ra thường xuyên; chung.
    Done or occurring often; common.
    I take frequent breaks so I don't get too tired.
    Tôi thường xuyên nghỉ giải lao để không quá mệt mỏi.
  2. Xảy ra trong khoảng thời gian ngắn.
    Occurring at short intervals.
    Từ đồng nghĩa:continualsteady
  3. Nghiện bất kỳ hành vi nào; có xu hướng đam mê bất kỳ thực hành nào; thói quen; kiên trì.
    Addicted to any course of conduct; inclined to indulge in any practice; habitual; persistent.
  4. (lỗi thời) Đầy đủ; đông đúc; đông đúc.
    (obsolete) Full; crowded; thronged.
Động từ
  1. (thông tục) Đến thăm thường xuyên.
    (transitive) To visit often.
    I used to frequent that restaurant.
    Tôi thường xuyên đến nhà hàng đó.
🎬 Nghe “frequent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish