frequent
/ˈfriːkwənt/tính từ
- Thường xuyên, hay xảy ra, có luôn.
- Nhanh (mạch đập)[fri'kwent].
động từ
- Hay lui tới; hay ở.
Tính từ
- Đã thực hiện hoặc xảy ra thường xuyên; chung.Done or occurring often; common.I take frequent breaks so I don't get too tired.Tôi thường xuyên nghỉ giải lao để không quá mệt mỏi.
- Xảy ra trong khoảng thời gian ngắn.Occurring at short intervals.
- Nghiện bất kỳ hành vi nào; có xu hướng đam mê bất kỳ thực hành nào; thói quen; kiên trì.Addicted to any course of conduct; inclined to indulge in any practice; habitual; persistent.
- (lỗi thời) Đầy đủ; đông đúc; đông đúc.(obsolete) Full; crowded; thronged.
Động từ
- (thông tục) Đến thăm thường xuyên.(transitive) To visit often.I used to frequent that restaurant.Tôi thường xuyên đến nhà hàng đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frequent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish