friction
/ˈfrɪkʃən/danh từ
- Sự mài xát, sự ma xát.
- Sự xoa bóp; sự chà xát.
- Sự va chạm, sự xích mích (vì không cùng ý kiến... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “friction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish