friction
/ˈfrɪkʃən/danh từ
- Sự mài xát, sự ma xát.
- Sự xoa bóp; sự chà xát.
- Sự va chạm, sự xích mích (vì không cùng ý kiến... ).
Danh từ
- Sự cọ xát của một vật hoặc bề mặt với vật khác.The rubbing of one object or surface against another.
- (vật lý) Lực cản trở chuyển động tương đối hoặc xu hướng chuyển động như vậy của hai vật khi tiếp xúc.(physics) A force that resists the relative motion or tendency to such motion of two bodies in contact.
- (y học, lỗi thời, đếm được) Xoa bóp cơ thể để phục hồi tuần hoàn.(medicine, obsolete, countable) Massage of the body to restore circulation.
- (nghĩa bóng) Xung đột, như giữa những người có quan điểm hoặc lợi ích khác nhau; đụng độ.(figuratively) Conflict, as between persons having dissimilar ideas or interests; clash.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “friction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish