friction

/ˈfrɪkʃən/
danh từ
  • Sự mài xát, sự ma xát.
  • Sự xoa bóp; sự chà xát.
  • Sự va chạm, sự xích mích (vì không cùng ý kiến... ).
Danh từ
  1. Sự cọ xát của một vật hoặc bề mặt với vật khác.
    The rubbing of one object or surface against another.
  2. (vật lý) Lực cản trở chuyển động tương đối hoặc xu hướng chuyển động như vậy của hai vật khi tiếp xúc.
    (physics) A force that resists the relative motion or tendency to such motion of two bodies in contact.
  3. (y học, lỗi thời, đếm được) Xoa bóp cơ thể để phục hồi tuần hoàn.
    (medicine, obsolete, countable) Massage of the body to restore circulation.
  4. (nghĩa bóng) Xung đột, như giữa những người có quan điểm hoặc lợi ích khác nhau; đụng độ.
    (figuratively) Conflict, as between persons having dissimilar ideas or interests; clash.
🎬 Nghe “friction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish