fridge

/ˈfrɪʤ/
danh từ
  • Tủ ướp lạnh ((viết tắt) của refrigerator).
Danh từ
  1. (thông tục) Tủ lạnh.
    (informal) A refrigerator.
Động từ
  1. (thông tục, thân mật) Đặt (thứ gì đó) vào trong tủ lạnh để làm lạnh; để làm lạnh.
    (transitive, informal) To place (something) inside a refrigerator to chill; to refrigerate.
  2. (chuyển tiếp, tiếng lóng của fandom) Giết một cách vô cớ, tước quyền lực hoặc loại bỏ (một nhân vật, thường là nữ) khỏi câu chuyện, thường là để làm tổn thương một nhân vật khác (thường là nam) và thúc đẩy sự báo thù.
    (transitive, fandom slang) To gratuitously kill, disempower, or otherwise remove (a character, usually female) from a narrative, often strictly to hurt another character (usually male) and motivate vengeance.
  3. (chuyển tiếp, cổ xưa, chủ yếu là tiếng Anh, phương ngữ) Làm phiền hoặc chà xát (cái gì đó).
    (transitive, archaic, chiefly British, dialectal) To chafe or rub (something).
  4. Để an toàn hoặc chà xát.
    To chafe or rub.
🎬 Nghe “fridge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish