fridge

/ˈfrɪʤ/
danh từ
  • Tủ ướp lạnh ((viết tắt) của refrigerator).
🎬 Nghe “fridge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish