friendly

/ˈfrɛndli/
tính từ
  • thân mật, thân thiết, thân thiện
  • thuận lợi, tiện lợi
  • (tôn giáo) (Friend) thuộc phái Quây-cơ
  • cuộc giải trí có quyên tiền (để giúp người nghèo ở Luân-ddôn)
🎬 Nghe “friendly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish