friendly

/ˈfrɛndli/
tính từ
  • thân mật, thân thiết, thân thiện
  • thuận lợi, tiện lợi
  • (tôn giáo) (Friend) thuộc phái Quây-cơ
  • cuộc giải trí có quyên tiền (để giúp người nghèo ở Luân-ddôn)
Tính từ
  1. Nói chung là tính cách ấm áp, dễ gần và dễ gần.
    Generally warm, approachable and easy to relate with in character.
    Your cat seems very friendly.
    Con mèo của bạn có vẻ rất thân thiện.
    Từ đồng nghĩa:chummy
  2. Mời gọi, đặc trưng của sự thân thiện.
    Inviting, characteristic of friendliness.
    He gave a friendly smile.
    Anh nở một nụ cười thân thiện.
    Từ đồng nghĩa:familiar
  3. Có một mối quan hệ dễ dàng hoặc chấp nhận với một cái gì đó.
    Having an easy or accepting relationship with something.
    a user-friendly software program
    một chương trình phần mềm thân thiện với người dùng
  4. (trong từ ghép) Tương thích với hoặc không gây hại cho (danh từ ghép).
    (in compounds) Compatible with, or not damaging to (the compounded noun).
    The cobbled streets aren't very bike-friendly.
    Những con đường rải sỏi không thân thiện với xe đạp.
Danh từ
  1. (thể thao) Trò chơi không có ảnh hưởng gì về xếp hạng, cá cược, v.v.
    (sports) A game which is of no consequence in terms of ranking, betting, etc.
    This match is merely a friendly, so don't worry too much about it.
    Trận đấu này chỉ mang tính chất giao hữu nên bạn đừng quá lo lắng.
  2. Một người hoặc thực thể cùng phe với mình trong một cuộc xung đột.
    A person or entity on the same side as one's own in a conflict.
Trạng từ
  1. Một cách thân thiện; như một người bạn.
    In a friendly manner; like a friend.
    Từ đồng nghĩa:amicablyfriendlily
🎬 Nghe “friendly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish