frightened

/ˈfraɪtn̩/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của frighten
tính từ
  • Hoảng sợ, khiếp đảm.
Tính từ
  1. Sợ; phải chịu đựng sự sợ hãi.
    Afraid; suffering from fear.
    She looked very much frightened of the storm.
    Cô ấy trông rất sợ hãi trước cơn bão.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sợ hãi
    simple past and past participle of frighten
    The elephant was frightened by mice.
    Con voi sợ chuột.
🎬 Nghe “frightened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish