frightened

/ˈfraɪtn̩/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của frighten
tính từ
  • Hoảng sợ, khiếp đảm.
🎬 Nghe “frightened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish