frigid
/ˈfrɪʤəd/tính từ
- Giá lạnh, lạnh lẽo, băng giá.
- Lạnh nhạt, nhạt nhẽo.
- Không nứng được, lânh đạm nữ dục.
Tính từ
- Rất lạnh; thiếu sự ấm áp; băng giá.Very cold; lacking warmth; icy.
- Lạnh lùng theo cách; thiếu tình cảm hoặc lòng nhiệt thành; trơ trơ.Chilly in manner; lacking affection or zeal; impassive.
- (thông tục) Không đáp ứng về mặt tình dục, đặc biệt là với phụ nữ.(colloquial) Sexually unresponsive, especially of a woman.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frigid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish