fro
/ˈfroʊ/phó từ
- To and fro đi đi lại lại.
Trạng từ
- (cổ xưa) Từ; xa; lùi lại hoặc lùi lại.(archaic on its own) From; away; back or backward.
Giới từ
- (lỗi thời) Từ.(obsolete) From.
Danh từ
- (từ lóng) Cắt tóc afro (kiểu tóc).(slang) Clipping of afro (hairstyle).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish