fro

/ˈfroʊ/
phó từ
  • To and fro đi đi lại lại.
Trạng từ
  1. (cổ xưa) Từ; xa; lùi lại hoặc lùi lại.
    (archaic on its own) From; away; back or backward.
Giới từ
  1. (lỗi thời) Từ.
    (obsolete) From.
Danh từ
  1. (từ lóng) Cắt tóc afro (kiểu tóc).
    (slang) Clipping of afro (hairstyle).
🎬 Nghe “fro” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish