from

/frəm/
  • Từ.
  • Dựa vào, theo, do từ, xuất phát từ.
  • Khỏi, đừng; tách khỏi, rời xa, cách.
  • Vì, do, do bởi.
  • Với.
  • Bằng.
  • Của (ai... cho, gửi, tặng, đưa).
Giới từ
  1. Được sử dụng để chỉ nguồn hoặc xuất xứ.
    Used to indicate source or provenance.
    Paul is from New Zealand.
    Paul đến từ New Zealand.
    Từ đồng nghĩa:out oftake away
  2. Bắt nguồn từ (một năm, thời gian, v.v.)
    Originating at (a year, time, etc.)
    This manuscript is from the 1980s.
    Bản thảo này có từ những năm 1980.
    Từ đồng nghĩa:out oftake away
  3. Được sử dụng để chỉ ra điểm bắt đầu hoặc tham chiếu ban đầu.
    Used to indicate a starting point or initial reference.
    He had books piled from floor to ceiling.
    Anh ta chất sách từ sàn đến trần nhà.
    Từ đồng nghĩa:out oftake away
  4. Biểu thị sự loại bỏ hoặc tách biệt.
    Indicating removal or separation.
    After twenty minutes, remove the cake from the oven.
    Sau hai mươi phút, lấy bánh ra khỏi lò.
    Từ đồng nghĩa:out oftake away
🎬 Nghe “from” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish