from
/frəm/- Từ.
- Dựa vào, theo, do từ, xuất phát từ.
- Khỏi, đừng; tách khỏi, rời xa, cách.
- Vì, do, do bởi.
- Với.
- Bằng.
- Của (ai... cho, gửi, tặng, đưa).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “from” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish