from
/frəm/- Từ.
- Dựa vào, theo, do từ, xuất phát từ.
- Khỏi, đừng; tách khỏi, rời xa, cách.
- Vì, do, do bởi.
- Với.
- Bằng.
- Của (ai... cho, gửi, tặng, đưa).
Giới từ
- Được sử dụng để chỉ nguồn hoặc xuất xứ.Used to indicate source or provenance.Paul is from New Zealand.Paul đến từ New Zealand.
- Bắt nguồn từ (một năm, thời gian, v.v.)Originating at (a year, time, etc.)This manuscript is from the 1980s.Bản thảo này có từ những năm 1980.
- Được sử dụng để chỉ ra điểm bắt đầu hoặc tham chiếu ban đầu.Used to indicate a starting point or initial reference.He had books piled from floor to ceiling.Anh ta chất sách từ sàn đến trần nhà.
- Biểu thị sự loại bỏ hoặc tách biệt.Indicating removal or separation.After twenty minutes, remove the cake from the oven.Sau hai mươi phút, lấy bánh ra khỏi lò.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “from” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish