frontier
/ˌfrʌnˈtiɚ/danh từ
- Biên giới.
- Giới hạn (của văn minh).
- Ở biên giới.
Danh từ
- Phần của một quốc gia có biên giới hoặc đối diện với một quốc gia khác hoặc khu vực chưa có người định cư.The part of a country which borders or faces another country or unsettled region.the frontier of civilizationbiên giới của nền văn minhTừ đồng nghĩa:marchmarchesbordermarchlandborderland
- Phiên bản tiên tiến nhất hoặc mới nhất của một cái gì đó; mép dẫn đầu.The most advanced or recent version of something; the leading edge.Near-synonyms: vanguard, state of the artTừ gần đồng nghĩa: tiên phong, hiện đạiTừ đồng nghĩa:vanguardstate of the art
- (lỗi thời) Thành quả của một công sự.(obsolete) An outwork of a fortification.
Động từ
- (nội động từ) Sống như những người tiên phong trên lãnh thổ biên giới.(intransitive) To live as pioneers on frontier territory.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Đặt ở biên giới.(transitive, obsolete) To place on the frontier.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frontier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish