frosty
/ˈfrɑːsti/tính từ
- băng giá, giá rét; phủ đầy sương giá
- (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lânh đạm
Tính từ
- Lạnh lẽo, se lạnh; băng giá.Cold, chilly; icy.The air was frosty; I could see my breath and walked quickly with my hands in my pockets.Không khí lạnh giá; Tôi có thể nhìn thấy hơi thở của mình và bước đi nhanh chóng với hai tay đút túi.
- Có sương giá trên đó hoặc trong đó.Having frost on it or in it.The frosty pumpkin is the sign of the end of the growing season, soon the greenery will wither and harvest end for the year.Bí ngô bị đóng băng là dấu hiệu của sự kết thúc của mùa trồng trọt, cây xanh sẽ sớm khô héo và thu hoạch kết thúc trong năm.
- (nghĩa bóng) Có thái độ xa cách hoặc không hiếu khách.(figuratively) Having an aloof or inhospitable manner.After the divorce, she was civil but frosty to her ex.Sau khi ly hôn, cô cư xử văn minh nhưng lạnh lùng với người yêu cũ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frosty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish