fry

/ˈfraɪ/
danh từ
  • Cá mới nở, cá bột.
  • Cá hồi hai năm.
  • Thịt rán.
động từ
  • Rán, chiên.
Động từ
  1. Một phương pháp nấu thức ăn.
    A method of cooking food.
  2. Bị ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cực cao hoặc dòng điện.
    To affect or be affected by extreme heat or current.
  3. (thông tục, lóng) Làm vui lòng (một người) thật nhiều; để làm cho cười triệt để.
    (transitive, slang) To entertain (a person) greatly; to make to laugh thoroughly.
    This joke is absolutely frying me.
    Trò đùa này thực sự đang nướng chín tôi.
  4. (Ngoại động, biện chứng) Làm cống thoát nước bằng củi.
    (transitive, dialectal) To make a brushwood drain.
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều, khoai tây chiên, chủ yếu là Canada và Mỹ, nấu ăn) Một miếng khoai tây cắt mỏng, dài chiên.
    (usually in the plural, fries, chiefly Canada and US, cooking) A long, thin fried piece of cut potato.
    Từ đồng nghĩa:chipfrench fry
  2. (mở rộng, thường ở số nhiều) Một miếng chiên dài, mỏng gồm các loại thực phẩm khác.
    (by extension, usually in the plural) A long, thin fried piece of other foods.
    halloumi fries
    khoai tây chiên halloumi
  3. (Ireland, Anh, nấu ăn) Một bữa ăn gồm xúc xích chiên, thịt xông khói, trứng, v.v.
    (Ireland, British, cooking) A meal of fried sausages, bacon, eggs, etc.
    Từ đồng nghĩa:fry-up
  4. (Úc, New Zealand, nấu ăn) Gan cừu.
    (Australia, New Zealand, cooking) The liver of a lamb.
    Từ đồng nghĩa:liver
🎬 Nghe “fry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish