fry

/ˈfraɪ/
danh từ
  • Cá mới nở, cá bột.
  • Cá hồi hai năm.
  • Thịt rán.
động từ
  • Rán, chiên.
🎬 Nghe “fry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish