fry
/ˈfraɪ/danh từ
- Cá mới nở, cá bột.
- Cá hồi hai năm.
- Thịt rán.
động từ
- Rán, chiên.
Động từ
- Một phương pháp nấu thức ăn.A method of cooking food.
- Bị ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cực cao hoặc dòng điện.To affect or be affected by extreme heat or current.
- (thông tục, lóng) Làm vui lòng (một người) thật nhiều; để làm cho cười triệt để.(transitive, slang) To entertain (a person) greatly; to make to laugh thoroughly.This joke is absolutely frying me.Trò đùa này thực sự đang nướng chín tôi.
- (Ngoại động, biện chứng) Làm cống thoát nước bằng củi.(transitive, dialectal) To make a brushwood drain.
Danh từ
- (thường ở số nhiều, khoai tây chiên, chủ yếu là Canada và Mỹ, nấu ăn) Một miếng khoai tây cắt mỏng, dài chiên.(usually in the plural, fries, chiefly Canada and US, cooking) A long, thin fried piece of cut potato.
- (mở rộng, thường ở số nhiều) Một miếng chiên dài, mỏng gồm các loại thực phẩm khác.(by extension, usually in the plural) A long, thin fried piece of other foods.halloumi frieskhoai tây chiên halloumi
- (Ireland, Anh, nấu ăn) Một bữa ăn gồm xúc xích chiên, thịt xông khói, trứng, v.v.(Ireland, British, cooking) A meal of fried sausages, bacon, eggs, etc.Từ đồng nghĩa:fry-up
- (Úc, New Zealand, nấu ăn) Gan cừu.(Australia, New Zealand, cooking) The liver of a lamb.Từ đồng nghĩa:liver
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish