fuel
/ˈfjuːwəl/danh từ
- Chất đốt, nhiên liệu.
- Cái khích động.
động từ
- Cung cấp chất đốt.
- Lấy chất đốt (tàu... ).
Danh từ
- Chất được tiêu thụ để cung cấp năng lượng thông qua quá trình đốt cháy hoặc thông qua phản ứng hóa học hoặc hạt nhân.Substance consumed to provide energy through combustion, or through chemical or nuclear reaction.
- Chất cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể sống; đồ ăn.Substance that provides nourishment for a living organism; food.
- (nghĩa bóng) Cái gì đó kích thích, khuyến khích hoặc duy trì một hành động.(figuratively) Something that stimulates, encourages or maintains an action.His books were fuel for the revolution.Sách của ông là nhiên liệu cho cuộc cách mạng.
Động từ
- (Động) Cung cấp nhiên liệu.(transitive) To provide with fuel.
- (thông tục) Làm trầm trọng thêm, làm phát triển hoặc trở nên lớn hơn.(transitive) To exacerbate, to cause to grow or become greater.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fuel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish