fullness

/ˈfʊl/
danh từ
  • Sự đầy đủ.
  • Sự no đủ.
  • Sự đầy đặn, sự nở nang.
  • Sự lớn (âm thanh).
  • Tính đậm, tính thắm (màu sắc).
🎬 Nghe “fullness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish