funded

/ˈfəndɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của fund
tính từ
  • Để vào quỹ công trái nhà nước.
🎬 Nghe “funded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish