funded

/ˈfəndɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của fund
tính từ
  • Để vào quỹ công trái nhà nước.
Động từ
  1. Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quỹ
    simple past and past participle of fund
    The government funded the research.
    Chính phủ tài trợ cho nghiên cứu.
Tính từ
  1. Đã nhận được hỗ trợ tài chính; được trả tiền.
    Having received financial support; paid for.
  2. (tài chính) Đầu tư vào quỹ công; tồn tại dưới dạng trái phiếu.
    (finance) Invested in public funds; existing in the form of bonds.
🎬 Nghe “funded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish