furry
/ˈfɚri/tính từ
- Da lông thú, như da lông thú.
- Bằng da lông thú; có lót da lông thú.
- Có tưa (lưỡi).
- Có cáu (nồi, ấm).
- Rậm lông, xồm xoàm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “furry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish