fuse

/ˈfjuːz/
danh từ
  • Cầu chì.
  • Ngòi, kíp, mồi nổ (bom, mìn... ).
động từ
  • Chảy ra (kim loại).
  • Hợp nhất lại.
🎬 Nghe “fuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish