fussy

/ˈfʌsi/
tính từ
  • hay om sòm, hay rối rít; hay nhắng nhít, hay nhặng xị; hay quan trọng hoá
  • cầu kỳ, kiểu cách
Tính từ
  1. Lo lắng hoặc đặc biệt về những chi tiết nhỏ nhặt; khó làm hài lòng.
    Anxious or particular about petty details; hard to please.
  2. Có xu hướng quấy khóc, cáu kỉnh, nóng nảy (đặc biệt là trẻ sơ sinh).
    Having a tendency to fuss, cry, or be bad-tempered/ill-tempered (especially of babies).
  3. Có nhiều chi tiết hoặc trang trí không cần thiết.
    Having much unnecessary detail or decoration.
🎬 Nghe “fussy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish