fussy
/ˈfʌsi/tính từ
- hay om sòm, hay rối rít; hay nhắng nhít, hay nhặng xị; hay quan trọng hoá
- cầu kỳ, kiểu cách
Tính từ
- Lo lắng hoặc đặc biệt về những chi tiết nhỏ nhặt; khó làm hài lòng.Anxious or particular about petty details; hard to please.
- Có xu hướng quấy khóc, cáu kỉnh, nóng nảy (đặc biệt là trẻ sơ sinh).Having a tendency to fuss, cry, or be bad-tempered/ill-tempered (especially of babies).
- Có nhiều chi tiết hoặc trang trí không cần thiết.Having much unnecessary detail or decoration.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fussy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish