future

/fˈjuʧər/
tính từ
  • Tương lai.
danh từ
  • Tương lai.
  • (thương nghiệp) hàng hoá bán sẽ giao sau.
  • Hợp đông về hàng hoá bán giao sau.
🎬 Nghe “future” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish