gadget

/ˈgæʤət/
danh từ
  • Bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến.
  • Đồ dùng, đồ vật, công cụ, thiết bị đặc biệt.
🎬 Nghe “gadget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish