gadget
/ˈgæʤət/danh từ
- Bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến.
- Đồ dùng, đồ vật, công cụ, thiết bị đặc biệt.
Danh từ
- (lỗi thời) Vật không thể nhớ tên; điều đáng kinh ngạc, đồ ngốc.(obsolete) A thing whose name cannot be remembered; thingamajig, doohickey.
- Bất kỳ thiết bị hoặc máy móc nào, đặc biệt là những thiết bị không thể nhớ tên, thường thông minh hoặc phức tạp.Any device or machine, especially one whose name cannot be recalled, often either clever or complicated.He bought a neat new gadget for shredding potatoes.Anh ấy mua một thiết bị mới gọn gàng để cắt khoai tây.
- (thân mật) Bất kỳ sản phẩm điện tử tiêu dùng nào.(informal) Any consumer electronics product.
- (bảo mật máy tính) Một chuỗi hướng dẫn mã máy được tạo ra như một phần của hoạt động khai thác nhằm chuyển hướng thực thi đến một vị trí bộ nhớ do kẻ tấn công chọn.(computer security) A sequence of machine code instructions crafted as part of an exploit that attempts to divert execution to a memory location chosen by the attacker.A Spectre gadget was found in the Linux kernel's implementation of system interrupts.Một tiện ích Spectre đã được tìm thấy trong quá trình triển khai các ngắt hệ thống của nhân Linux.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gadget” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish