gain
/ˈɡeɪn/danh từ
- Lợi, lời; lợi lộc; lợi ích.
- Của thu nhập, của kiếm được; tiền lãi.
- Sự tăng thêm.
động từ
- Thu được, lấy được, giành được, kiếm được.
- Đạt tới, tới.
- Tăng tốc (tốc độ... ); lên (cân... ); nhanh (đồng hồ... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish