gander

/ˈgændɚ/
danh từ
  • Con ngỗng đực.
  • Người khờ dại, người ngây ngô ngốc nghếch.
  • Người đã có vợ.
Danh từ
  1. Một con ngỗng đực.
    A male goose.
    Từ đồng nghĩa:butcher'sbutcher's hook
  2. Một kẻ ngốc, đơn giản.
    A fool, simpleton.
    Từ đồng nghĩa:butcher'sbutcher's hook
  3. (Thân mật) Nhìn thoáng qua, nhìn.
    (informal) A glance, look.
    Have a gander at what he’s written.
    Hãy xem những gì anh ấy viết.
    Từ đồng nghĩa:butcher'sbutcher's hook
  4. (Mỹ) Một người đàn ông sống xa vợ.
    (US) A man living apart from his wife.
    Từ đồng nghĩa:butcher'sbutcher's hook
Động từ
  1. (phương ngữ, nội động) đi lan man, đi lang thang
    (dialect, intransitive) to ramble, wander
🎬 Nghe “gander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish