gander
/ˈgændɚ/danh từ
- Con ngỗng đực.
- Người khờ dại, người ngây ngô ngốc nghếch.
- Người đã có vợ.
Danh từ
- Một con ngỗng đực.A male goose.
- Một kẻ ngốc, đơn giản.A fool, simpleton.
- (Thân mật) Nhìn thoáng qua, nhìn.(informal) A glance, look.Have a gander at what he’s written.Hãy xem những gì anh ấy viết.
- (Mỹ) Một người đàn ông sống xa vợ.(US) A man living apart from his wife.
Động từ
- (phương ngữ, nội động) đi lan man, đi lang thang(dialect, intransitive) to ramble, wander
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish