garbage

/ˈgɑɚbɪʤ/
danh từ
  • Lòng, ruột (thú... ).
  • Rác (nhà bếp).
  • Văn chương sọt rác ((cũng) literary garbage).
🎬 Nghe “garbage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish