garden
/ˈgɑɚdn̩/danh từ
- Vườn.
- Công viên, vườn.
- Vùng màu mỡ xanh tốt.
động từ
- Làm vườn.
Danh từ
- Khu vực ngoài trời có một hoặc nhiều loại cây, thường là cây được trồng để làm thực phẩm hoặc làm cảnh.An outdoor area containing one or more types of plants, usually plants grown for food or ornamental purposes.a vegetable gardenmột vườn rauTừ đồng nghĩa:parkpublic gardensyardpubic hair
- (Anh, Ireland, Appalachia, Thành phố New York) Sân ở phía trước hoặc phía sau ngôi nhà.(British, Ireland, Appalachia, New York City) The grounds at the front or back of a house.This house has a swimming pool, a tent, a swing set and a fountain in the garden.Ngôi nhà này có hồ bơi, lều, xích đu và đài phun nước trong vườn.Từ đồng nghĩa:parkpublic gardensyardpubic hair
- (ở số nhiều, dùng trong tên đường) Đường, phố hoặc đường phố tương tự, đôi khi nằm trên một khu vườn trước đây.(in the plural, used in street names) A road, street, or similar thoroughfare, which sometimes occupies a former garden.32 Windsor Gardens.32 Vườn Windsor.Từ đồng nghĩa:parkpublic gardensyardpubic hair
- (bói bài) Lá bài Lenormand thứ hai mươi.(cartomancy) The twentieth Lenormand card.Từ đồng nghĩa:parkpublic gardensyardpubic hair
Động từ
- (Nội động) Trồng cây trong vườn; để tạo ra hoặc duy trì một khu vườn.(intransitive) To grow plants in a garden; to create or maintain a garden.I love to garden—this year I'm going to plant some daffodils.Tôi thích làm vườn—năm nay tôi sẽ trồng một ít hoa thuỷ tiên vàng.Từ đồng nghĩa:make garden
- (nội động từ, cricket) Của một vận động viên đánh bóng, dùng gậy kiểm tra và gõ nhẹ vào sân để làm phẳng những mảng gồ ghề nhỏ và những chỗ không đều.(intransitive, cricket) Of a batsman, to inspect and tap the pitch lightly with the bat so as to smooth out small rough patches and irregularities.Từ đồng nghĩa:farm
- (từ lóng) Hút cần sa.(slang) To smoke marijuana.
Tính từ
- Thông thường, bình thường, thuần hóa.Common, ordinary, domesticated.Từ đồng nghĩa:garden variety
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “garden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish