gardening
/ˈgär-də-niŋ/danh từ
- Nghề làm vườn; sự trồng vườn.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của garden.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gardening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish