gardening
/ˈgär-də-niŋ/danh từ
- Nghề làm vườn; sự trồng vườn.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của garden.
Danh từ
- (làm vườn) Quá trình hoặc hoạt động xới đất, đặc biệt là trong vườn; việc chăm sóc một khu vườn; làm vườn.(horticulture) The process or action of cultivating the soil, particularly in a garden; the care of a garden; horticulture.His hobby was gardening.Sở thích của anh ấy là làm vườn.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ quy trình chăm sóc, bảo trì hoặc quản lý nào, đặc biệt là bằng kỹ thuật số.(by extension) Any process of care, maintenance, or curation, especially digitally.wiki gardeninglàm vườn wiki
- (cricket) Hành động của một vận động viên đánh bóng dùng gậy của họ chọc vào sân, thường là để làm phẳng bất kỳ va chạm nào.(cricket) The act of a batsman prodding at the pitch with their bat, typically in order to flatten any bumps.
- (RAF, tiếng lóng, lịch sử) Việc rải mìn xuống nước từ độ cao thấp.(RAF, slang, historical) The sowing of mines in water from low altitude.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund of gardenpresent participle and gerund of gardenHe had been gardening all day.Anh ấy đã làm vườn cả ngày.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gardening” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish