garlic

/ˈgɑɚlɪk/
danh từ
  • Cây tỏi.
  • Củ tỏi.
Danh từ
  1. Một loại cây, Allium sativum, có họ hàng với hành tây, có củ cay được sử dụng nhiều trong nấu ăn.
    A plant, Allium sativum, related to the onion, having a pungent bulb much used in cooking.
  2. (không đếm được) Một chế phẩm từ Allium sativum được sử dụng làm thành phần thực phẩm hoặc hương vị hoặc các đặc tính khác của thành phần đó.
    (uncountable) A preparation from Allium sativum used as a food ingredient or the flavor or other characteristics of such an ingredient.
Động từ
  1. (thông tục) Tạo hương vị bằng tỏi.
    (transitive) To flavor with garlic.
🎬 Nghe “garlic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish