garlic

/ˈgɑɚlɪk/
danh từ
  • Cây tỏi.
  • Củ tỏi.
🎬 Nghe “garlic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish