garment
/ˈgɑɚmənt/danh từ
- Áo quần.
- Vỏ ngoài, cái bọc ngoài.
động từ
- Mặc quần áo.
Danh từ
- Một mặt hàng quần áo.A single article of clothing.
- (nghĩa bóng) Bề ngoài hữu hình mà một vật được đầu tư hoặc thể hiện.(figurative) The visible exterior in which a thing is invested or embodied.
- (Đạo Mặc Môn) Dấu chấm lửng trên trang phục đi chùa.(Mormonism) Ellipsis of temple garment.
Động từ
- (Động) Mặc quần áo.(transitive) To clothe in a garment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “garment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish