garment

/ˈgɑɚmənt/
danh từ
  • Áo quần.
  • Vỏ ngoài, cái bọc ngoài.
động từ
  • Mặc quần áo.
Danh từ
  1. A single article of clothing.
  2. (figurative) The visible exterior in which a thing is invested or embodied.
  3. (Mormonism) Ellipsis of temple garment.
Động từ
  1. (transitive) To clothe in a garment.
🎬 Nghe “garment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish