garment

/ˈgɑɚmənt/
danh từ
  • Áo quần.
  • Vỏ ngoài, cái bọc ngoài.
động từ
  • Mặc quần áo.
🎬 Nghe “garment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish