garrulous

/ˈgerələs/
tính từ
  • Nói nhiều, ba hoa, lắm mồm (người).
  • Dài dòng, dông dài (bản viết, diễn văn...).
  • Róc rách (suối); ríu rít (chim).
Tính từ
  1. Nói quá nhiều hoặc mệt mỏi.
    Excessively or tiresomely talkative.
    Từ đồng nghĩa:chattytalkativelong-windedloquacioustonguey
  2. (về điều gì đó được viết hoặc biểu diễn) Quá dài dòng và lan man.
    (of something written or performed) Excessively wordy and rambling.
    Từ đồng nghĩa:bombasticramblingwordycircumlocutorydiffuse
🎬 Nghe “garrulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish