garrulous

/ˈgerələs/
tính từ
  • Nói nhiều, ba hoa, lắm mồm (người).
  • Dài dòng, dông dài (bản viết, diễn văn...).
  • Róc rách (suối); ríu rít (chim).
🎬 Nghe “garrulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish