gash

/ˈgæʃ/
danh từ
  • Vết thương dài và sâu; vết cắt dài và sâu.
  • Vết cắt, vết khắc, vết rạch.
động từ
  • Rạch một vết cắt dài và sâu.
🎬 Nghe “gash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish