gash
/ˈgæʃ/danh từ
- Vết thương dài và sâu; vết cắt dài và sâu.
- Vết cắt, vết khắc, vết rạch.
động từ
- Rạch một vết cắt dài và sâu.
Danh từ
- Một vết cắt sâu.A deep cut.Unwittingly I slashed a gushing gash in my hand with a switchblade.Vô tình tôi đã chém một nhát vào tay mình bằng một con dao bấm.
- (từ lóng, thô tục) Âm hộ.(slang, vulgar) A vulva.
- (từ lóng, không đếm được, xúc phạm, xúc phạm) Người đàn bà.(slang, uncountable, offensive, derogatory) A woman.
- (tiếng lóng, chủ yếu là ở Anh, Nam Cực) Rác rưởi, đặc biệt là trên tàu hoặc máy bay.(slang, chiefly UK, Antarctica) Rubbish, particularly on board a ship or aircraft.
Động từ
- Để tạo một vết cắt sâu và dài; để chém.To make a deep, long cut; to slash.My leg got gashed.Chân tôi bị rách.
Tính từ
- (tiếng lóng, tiếng Anh, bây giờ là thô tục) Chất lượng kém; tạm thời; ngẫu hứng; tạm thời; thay thế.(slang, UK, now vulgar) Of poor quality; makeshift; improvised; temporary; substituted.
- (tiếng lóng, ghi ngày tháng, Anh, chủ yếu là quân đội) Dự phòng, thêm.(slang, dated, UK, chiefly military) Spare, extra.
- (Anh, Scotland, phương ngữ) khủng khiếp; ghê tởm(UK, Scotland, dialect) ghastly; hideous
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish