gash

/ˈgæʃ/
danh từ
  • Vết thương dài và sâu; vết cắt dài và sâu.
  • Vết cắt, vết khắc, vết rạch.
động từ
  • Rạch một vết cắt dài và sâu.
Danh từ
  1. Một vết cắt sâu.
    A deep cut.
    Unwittingly I slashed a gushing gash in my hand with a switchblade.
    Vô tình tôi đã chém một nhát vào tay mình bằng một con dao bấm.
    Từ đồng nghĩa:gullickincisionslash
  2. (từ lóng, thô tục) Âm hộ.
    (slang, vulgar) A vulva.
  3. (từ lóng, không đếm được, xúc phạm, xúc phạm) Người đàn bà.
    (slang, uncountable, offensive, derogatory) A woman.
    Từ đồng nghĩa:bintmorttwistbabebaggage
  4. (tiếng lóng, chủ yếu là ở Anh, Nam Cực) Rác rưởi, đặc biệt là trên tàu hoặc máy bay.
    (slang, chiefly UK, Antarctica) Rubbish, particularly on board a ship or aircraft.
    Từ đồng nghĩa:drekgarbagerefusecultchcrap
Động từ
  1. Để tạo một vết cắt sâu và dài; để chém.
    To make a deep, long cut; to slash.
    My leg got gashed.
    Chân tôi bị rách.
    Từ đồng nghĩa:carveinciselaceratechivecut
Tính từ
  1. (tiếng lóng, tiếng Anh, bây giờ là thô tục) Chất lượng kém; tạm thời; ngẫu hứng; tạm thời; thay thế.
    (slang, UK, now vulgar) Of poor quality; makeshift; improvised; temporary; substituted.
  2. (tiếng lóng, ghi ngày tháng, Anh, chủ yếu là quân đội) Dự phòng, thêm.
    (slang, dated, UK, chiefly military) Spare, extra.
  3. (Anh, Scotland, phương ngữ) khủng khiếp; ghê tởm
    (UK, Scotland, dialect) ghastly; hideous
🎬 Nghe “gash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish