gasoline
/ˈgæsəˌliːn/danh từ
- Dầu lửa, dầu hoả.
- Xăng, dầu xăng.
Danh từ
- (không đếm được, Canada, Mỹ, Philippines) Chất lỏng dễ cháy bao gồm hỗn hợp hydrocarbon dầu mỏ tinh chế, chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu động cơ; xăng.(uncountable, Canada, US, Philippines) A flammable liquid consisting of a mixture of refined petroleum hydrocarbons, mainly used as a motor fuel; petrol.You can't put gasoline in this car. This car takes diesel fuel.Bạn không thể đổ xăng vào chiếc xe này. Xe này dùng nhiên liệu diesel.Từ đồng nghĩa:gaspetrol
- (đếm được) Bất kỳ loại nhiên liệu cụ thể nào.(countable) Any specific kind of this fuel.He was trying to invent a cleaner-burning gasoline.Ông đang cố gắng phát minh ra loại xăng đốt sạch hơn.Từ đồng nghĩa:gaspetrol
- (từ lóng) Cần sa, đặc biệt rất mạnh hoặc có chất lượng cao.(slang) Marijuana, especially very potent or of high quality.Từ đồng nghĩa:gas
- (từ lóng) Đồ uống có cồn làm từ rượu vodka và nước tăng lực.(slang) An alcoholic beverage made of vodka and energy drink.Từ đồng nghĩa:gaspetrol
Tính từ
- Được làm từ hoặc sử dụng xăng.Made from or using gasoline.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gasoline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish