gaur

/ˈgau̇(-ə)r/
danh từ
  • Con minh (một loài bò rừng).
Danh từ
  1. Một loài bò rừng châu Á (Bos gaurus), có kích thước lớn và tính cách khó thuần hóa.
    An Asian species of wild bovine (Bos gaurus), of large size and an untamable disposition.
    Từ đồng nghĩa:Bos frontalis gaurus
🎬 Nghe “gaur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish