gaur

/ˈgau̇(-ə)r/
danh từ
  • Con minh (một loài bò rừng).
🎬 Nghe “gaur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish