gazette
/gəˈzɛt/danh từ
- Công báo.
- Báo hằng ngày.
động từ
- Đăng trong công báo.
Danh từ
- Một tờ báo; một tờ in được xuất bản định kỳ.A newspaper; a printed sheet published periodically.
- (luật, thường được viết hoa và in nghiêng trong các đạo luật) Một ấn phẩm định kỳ chính thức được xuất bản bởi chính phủ có chứa các thông báo pháp lý và nhà nước, và trong một số trường hợp, các đạo luật, đạo luật bổ sung và các dự luật.(law, often capitalized and italicized in legislations) An official periodical publication published by a government containing legal and state notices, and in some cases, legislations, subsidiary legislations and bills.
Động từ
- Công bố (cái gì đó) trên một tờ báo.To publish (something) in a gazette.
- (Anh) Thông báo địa vị của (ai đó) trên công báo; điều này liên quan đến cả việc bổ nhiệm và phá sản.(UK) To announce the status of (someone) in an official gazette; this pertained to both appointments and bankruptcies.Từ đồng nghĩa:gazetteer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gazette” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish