generalized

/ˈje-nə-rə-ˌlīzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của generalize
tính từ
  • Tổng quát hoá, suy rộng.
🎬 Nghe “generalized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish