generalized
/ˈje-nə-rə-ˌlīzd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của generalize
tính từ
- Tổng quát hoá, suy rộng.
Tính từ
- Làm tổng quát hơn, ít chuyên môn hơn.Made more general, less specialized.The generalized formula applies to all cases, the specialized one only works on simple problems.Công thức tổng quát áp dụng cho mọi trường hợp, công thức chuyên biệt chỉ giải được những bài toán đơn giản.
- (y học) Lây lan khắp cơ thể hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể.(medicine) Spread throughout or affecting the entire body or body part.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của khái quát hóasimple past and past participle of generalize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “generalized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish