genesis

/ˈʤɛnəsəs/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • căn nguyên, nguồn gốc
  • sự hình thành
  • (tôn giáo) (Genesis) cuốn " Chúa sáng tạo ra thế giới" (quyển đầu của kinh Cựu ước)