genius

/ˈʤiːnjəs/
danh từ
  • Thiên tài, thiên tư.
  • Người thiên tài, người anh tài, bậc kỳ tài.
  • Dùng số ít thần bản mệnh (tôn giáo La-mã).
  • Tinh thần, đặc tính (chủng tộc, ngôn ngữ, thời đại... ).
  • Liên tưởng; cảm hứng.
  • Thần.
🎬 Nghe “genius” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish