genius

/ˈʤiːnjəs/
danh từ
  • Thiên tài, thiên tư.
  • Người thiên tài, người anh tài, bậc kỳ tài.
  • Dùng số ít thần bản mệnh (tôn giáo La-mã).
  • Tinh thần, đặc tính (chủng tộc, ngôn ngữ, thời đại... ).
  • Liên tưởng; cảm hứng.
  • Thần.
Danh từ
  1. (đếm được) Ai đó sở hữu trí thông minh hoặc kỹ năng phi thường; đặc biệt là ai đó đã chứng minh điều này bằng một tác phẩm sáng tạo hoặc độc đáo về khoa học, âm nhạc, nghệ thuật, v.v.
    (countable) Someone possessing extraordinary intelligence or skill; especially somebody who has demonstrated this by a creative or original work in science, music, art, etc.
    She's a genius; she won a Nobel Prize at fifteen!
    Cô ấy là một thiên tài; cô ấy đã giành được giải thưởng Nobel ở tuổi mười lăm!
  2. (không đếm được) Năng lực tinh thần phi thường.
    (uncountable) Extraordinary mental capacity.
  3. (không đếm được) Cảm hứng, một bước nhảy vọt về tinh thần, một quá trình sáng tạo phi thường.
    (uncountable) Inspiration, a mental leap, an extraordinary creative process.
    a work of genius
    một tác phẩm thiên tài
  4. (đếm được, thần thoại La Mã, cũng theo nghĩa bóng) Vị thần hoặc linh hồn thành hoàng của một địa điểm hoặc một người.
    (countable, Roman mythology, also figuratively) The tutelary deity or spirit of a place or person.
    and the genius of the place: the growing enthusiasm for codified standards in the Army and Navy
    và thiên tài của nơi này: sự nhiệt tình ngày càng tăng đối với các tiêu chuẩn được hệ thống hóa trong Quân đội và Hải quân
Tính từ
  1. (thông tục) Khéo léo, xuất sắc, rất thông minh hoặc độc đáo.
    (informal) Ingenious, brilliant, very clever, or original.
    What a genius idea!
    Thật là một ý tưởng thiên tài!
🎬 Nghe “genius” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish