gentile

/ˈjen-ˌtī(-ə)l/
tính từ
  • Không phải là Do thái.
  • Không theo đạo nào.
  • Quý phái, lịch thiệp.
danh từ
  • Người không phải là Do thái.
🎬 Nghe “gentile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish