geological
/ʤiˈɑːləʤi/tính từ
- (thuộc) Địa chất.
Tính từ
- Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.Synonym of geologic.Từ đồng nghĩa:geologic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “geological” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish