germ

/ˈʤɚm/
danh từ
  • Mộng, mầm, thai, phôi.
  • Mầm bệnh, vi trùng.
  • Mầm mống.
động từ
  • Nảy ra, nảy sinh ra.
Danh từ
  1. (sinh học) Khối lượng nhỏ tế bào từ đó một sinh vật mới phát triển; hạt, chồi, bào tử hoặc hợp tử.
    (biology) The small mass of cells from which a new organism develops; a seed, bud, spore, or zygote.
  2. Tác nhân gây bệnh: một vi sinh vật gây bệnh, chẳng hạn như vi khuẩn hoặc vi rút.
    A pathogen: a pathogenic microorganism, such as a bacterium or virus.
  3. (nghĩa bóng) Nguồn gốc hoặc phiên bản sớm nhất của một ý tưởng hoặc dự án.
    (figurative) The origin or earliest version of an idea or project.
    the germ of civil liberty
  4. (toán học) Một lớp tương đương bao gồm một hàm xác định được định nghĩa trong một vùng lân cận mở.
    (mathematics) An equivalence class that includes a specified function defined in an open neighborhood.
Động từ
  1. Để nảy mầm.
    To germinate.
  2. (từ lóng) Lớn lên, như thể ký sinh.
    (slang) To grow, as if parasitic.
🎬 Nghe “germ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish