germ
/ˈʤɚm/danh từ
- Mộng, mầm, thai, phôi.
- Mầm bệnh, vi trùng.
- Mầm mống.
động từ
- Nảy ra, nảy sinh ra.
Danh từ
- (sinh học) Khối lượng nhỏ tế bào từ đó một sinh vật mới phát triển; hạt, chồi, bào tử hoặc hợp tử.(biology) The small mass of cells from which a new organism develops; a seed, bud, spore, or zygote.
- Tác nhân gây bệnh: một vi sinh vật gây bệnh, chẳng hạn như vi khuẩn hoặc vi rút.A pathogen: a pathogenic microorganism, such as a bacterium or virus.
- (nghĩa bóng) Nguồn gốc hoặc phiên bản sớm nhất của một ý tưởng hoặc dự án.(figurative) The origin or earliest version of an idea or project.the germ of civil liberty
- (toán học) Một lớp tương đương bao gồm một hàm xác định được định nghĩa trong một vùng lân cận mở.(mathematics) An equivalence class that includes a specified function defined in an open neighborhood.
Động từ
- Để nảy mầm.To germinate.
- (từ lóng) Lớn lên, như thể ký sinh.(slang) To grow, as if parasitic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “germ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish