germ

/ˈʤɚm/
danh từ
  • Mộng, mầm, thai, phôi.
  • Mầm bệnh, vi trùng.
  • Mầm mống.
động từ
  • Nảy ra, nảy sinh ra.
🎬 Nghe “germ” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish