german

/ˈdʒɜrmən/
tính từ
  • Ruột thịt.
  • (thuộc) Đức.
danh từ
  • Người Đức.
  • Tiếng Đức.
🎬 Nghe “german” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish