germinate
/ˈʤɚməˌneɪt/động từ
- Nảy mầm.
- Nảy ra, nảy sinh ra (trong trí).
- Làm mọc mộng, làm nảy mầm.
- Sinh ra, đẻ ra.
Động từ
- (nội động từ, thực vật học, làm vườn) Hạt giống, bắt đầu nảy mầm, nảy mầm rễ và lá.(intransitive, botany, horticulture) Of a seed, to begin to grow, to sprout roots and leaves.Từ đồng nghĩa:ackerspyre
- (thông tục) Làm cho lớn lên; để sản xuất.(transitive) To cause to grow; to produce.Từ đồng nghĩa:ackerspyre
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “germinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish