gigantic
/ʤaɪˈgæntɪk/danh từ
- Khổng lồ, kếch xù.
Tính từ
- Rất lớn.Very large.Từ đồng nghĩa:gigantesque
- (từ lóng) Xuất sắc; rất tốt hoặc thú vị.(slang) Excellent; very good or exciting.This band is going to be gigantic.Ban nhạc này sẽ rất lớn.Từ đồng nghĩa:gigantesque
- Theo cách của một người khổng lồ.In the manner of a giant.Từ đồng nghĩa:gigantesque
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gigantic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish