gigantic

/ʤaɪˈgæntɪk/
danh từ
  • Khổng lồ, kếch xù.
Tính từ
  1. Rất lớn.
    Very large.
    Từ đồng nghĩa:gigantesque
  2. (từ lóng) Xuất sắc; rất tốt hoặc thú vị.
    (slang) Excellent; very good or exciting.
    This band is going to be gigantic.
    Ban nhạc này sẽ rất lớn.
    Từ đồng nghĩa:gigantesque
  3. Theo cách của một người khổng lồ.
    In the manner of a giant.
    Từ đồng nghĩa:gigantesque
🎬 Nghe “gigantic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish