giggle

/ˈgɪgəl/
danh từ
  • Tiếng cười rúc rích, tiếng cười khúc khích.
Động từ
  1. Cười nhẹ nhàng một cách vui tươi, lo lắng hoặc bị ảnh hưởng.
    To laugh gently in a playful, nervous, or affected manner.
    The jokes had them giggling like little girls all evening.
    Những trò đùa khiến họ cười khúc khích như những cô bé suốt buổi tối.
    Từ đồng nghĩa:titterlaugh
Danh từ
  1. Một tiếng cười the thé và ngốc nghếch.
    A high-pitched, silly laugh.
    Từ đồng nghĩa:titteramusementfuna jokea laugh
  2. (thân mật) Vui vẻ; một tình tiết thú vị.
    (informal) Fun; an amusing episode.
    We put itching powder down his shirt for giggles.
    Chúng tôi bôi bột ngứa xuống áo anh ấy để cười khúc khích.
    Từ đồng nghĩa:titteramusementfuna jokea laugh
🎬 Nghe “giggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish