giggle
/ˈgɪgəl/danh từ
- Tiếng cười rúc rích, tiếng cười khúc khích.
Động từ
- Cười nhẹ nhàng một cách vui tươi, lo lắng hoặc bị ảnh hưởng.To laugh gently in a playful, nervous, or affected manner.The jokes had them giggling like little girls all evening.Những trò đùa khiến họ cười khúc khích như những cô bé suốt buổi tối.Từ đồng nghĩa:titterlaugh
Danh từ
- Một tiếng cười the thé và ngốc nghếch.A high-pitched, silly laugh.Từ đồng nghĩa:titteramusementfuna jokea laugh
- (thân mật) Vui vẻ; một tình tiết thú vị.(informal) Fun; an amusing episode.We put itching powder down his shirt for giggles.Chúng tôi bôi bột ngứa xuống áo anh ấy để cười khúc khích.Từ đồng nghĩa:titteramusementfuna jokea laugh
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “giggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish