giggle

/ˈgɪgəl/
danh từ
  • Tiếng cười rúc rích, tiếng cười khúc khích.
🎬 Nghe “giggle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish