gingerbread

/ˈʤɪnʤɚˌbrɛd/
danh từ
  • Bánh gừng.
tính từ
  • Loè loẹt, hào nhoáng.
🎬 Nghe “gingerbread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish