gingerbread

/ˈʤɪnʤɚˌbrɛd/
danh từ
  • Bánh gừng.
tính từ
  • Loè loẹt, hào nhoáng.
Danh từ
  1. (nấu ăn) Một loại bánh có hương vị chính là gừng.
    (cooking) A type of cake whose main flavoring is ginger.
  2. (nghĩa bóng, lỗi thời) Cái gì đó ersatz; một cái gì đó sặc sỡ nhưng không đáng kể.
    (figurative, obsolete) Something ersatz; something showy but insubstantial.
  3. (kiến trúc) Một phong cách kiến trúc rực rỡ thời Victoria.
    (architecture) A flamboyant Victorian-era architectural style.
Động từ
  1. (nghĩa bóng, thành ngữ, thông dụng) Trang trí, tô điểm một cách cầu kỳ, cầu kỳ.
    (transitive, idiomatic, uncommon) To decorate or embellish in an ornate or intricate way.
    Từ đồng nghĩa:gingerbread up
🎬 Nghe “gingerbread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish