gingerbread
/ˈʤɪnʤɚˌbrɛd/danh từ
- Bánh gừng.
tính từ
- Loè loẹt, hào nhoáng.
Danh từ
- (nấu ăn) Một loại bánh có hương vị chính là gừng.(cooking) A type of cake whose main flavoring is ginger.
- (nghĩa bóng, lỗi thời) Cái gì đó ersatz; một cái gì đó sặc sỡ nhưng không đáng kể.(figurative, obsolete) Something ersatz; something showy but insubstantial.
- (kiến trúc) Một phong cách kiến trúc rực rỡ thời Victoria.(architecture) A flamboyant Victorian-era architectural style.
Động từ
- (nghĩa bóng, thành ngữ, thông dụng) Trang trí, tô điểm một cách cầu kỳ, cầu kỳ.(transitive, idiomatic, uncommon) To decorate or embellish in an ornate or intricate way.Từ đồng nghĩa:gingerbread up
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gingerbread” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish