giving

/ˈgɪv/
danh từ
  • Sự cho; việc tặng.
  • Tặng phẩm.
  • Sự bán đấu giá; sự cho thầu.
  • Sự cam kết.
🎬 Nghe “giving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish