glance
/ˈglæns/danh từ
- Quặng bóng.
- Cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua.
- Tia loáng qua, tia loé lên.
- Sự sượt qua, sự trệch sang bên (viên đạn... ).
động từ
- Liếc nhìn, liếc nhanh, nhìn qua.
- Bàn lướt qua.
- Thoáng nói ý châm chọc.
- Loé lên, sáng loé.
- + off, aside) đi sượt qua, đi trệch (viên đạn... ).
- Liếc nhìn, đưa (mắt) nhìn qua.
Động từ
- Quay (mắt hoặc nhìn) vào cái gì đó, thường là trong thời gian ngắn.To turn (one's eyes or look) at something, often briefly.
- Nhìn thoáng qua (cái gì đó).To look briefly at (something).
- Làm cho (ánh sáng) lấp lánh, lấp lánh.To cause (light) to gleam or sparkle.
- Làm cho (cái gì) chuyển động xiên.To cause (something) to move obliquely.
Danh từ
- (cũng có nghĩa bóng) Một cái nhìn ngắn gọn hoặc lướt qua.(also figuratively) A brief or cursory look.
- (cũng có nghĩa bóng) Chuyển động nhanh bắt ánh sáng và gây ra ánh sáng hoặc lấp lánh; Ngoài ra, đèn flash hoặc lấp lánh.(also figuratively) A quick movement that catches light, and causes a flash or glitter; also, the flash or glitter.
- (cricket) Cú đánh trong đó bóng được đánh bằng gậy được cầm nghiêng.(cricket) A stroke in which the ball is hit with a bat held in a slanted manner.
- (ichthyology) Của một số loài cá con, chủ yếu thuộc họ Cichlidae: hành động chạm nhanh vào một bên cơ thể của cá bố mẹ, thường là để ăn chất nhầy.(ichthyology) Of certain juvenile fish, chiefly of the Cichlidae family: an act of rapidly touching the side of its parent's body, usually to feed on mucus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish