glide
/ˈglaɪd/danh từ
- Sự trượt đi, sự lướt đi.
- Sự lượn (máy bay).
- Gam nửa cung.
Động từ
- (Nội động) Di chuyển nhẹ nhàng, êm ái, dễ dàng.(intransitive) To move softly, smoothly, or effortlessly.
- (nội động) Bay không cần động cơ, giống như máy bay. Cũng liên quan đến chim bay và cá bay.(intransitive) To fly unpowered, as of an aircraft. Also relates to gliding birds and flying fish.
- (Động) Làm cho trượt đi.(transitive) To cause to glide.
- (ngữ âm) lướt qua, như giọng nói.(phonetics) To pass with a glide, as the voice.
Danh từ
- Hành động lướt đi.The act of gliding.
- (âm vị học) Âm chuyển tiếp, đặc biệt là bán nguyên âm.(phonology) A transitional sound, especially a semivowel.
- (đấu kiếm) Một đòn tấn công hoặc chuyển động chuẩn bị được thực hiện bằng cách trượt lưỡi kiếm của đối phương xuống, giữ cho nó tiếp xúc liên tục.(fencing) An attack or preparatory movement made by sliding down the opponent’s blade, keeping it in constant contact.
- Một con chim, con diều hoặc con diều.A bird, the glede or kite.
Chưa có góp ý cho “glide”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish