glimpse

/ˈglɪmps/
danh từ
  • Cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua.
  • Sự thoáng hiện.
  • Ý nghĩ lờ mờ, ý niệm lờ mờ.
  • Đại cương.
động từ
  • Nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy.
  • Thoáng hiện.
🎬 Nghe “glimpse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish